筆孽

bǐ niè bút nghiệt

Hán Việt: bút nghiệt · Pinyin: bǐ niè

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以刀笔害人而造成的罪孽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以刀笔害人而造成的罪孽。