筆宣 bǐ xuān · bút tuyên Hán Việt: bút tuyên · Pinyin: bǐ xuān Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 宣 (tuyên)Pinyinbǐ xuānHán Việtbút tuyênCấu tạo筆 + 宣 · bút + tuyên nghĩa thành phần: bút + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以文字表达。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以文字表达。