筆山 bút san Hán Việt: bút san Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 山 (san)Hán Việtbút sanCấu tạo筆 + 山 · bút + san nghĩa thành phần: bút + san Nghĩa EngCihui 筆山 ǐshān n. brush rest