筆彩

bǐ cǎi bút thải

Hán Việt: bút thải · Pinyin: bǐ cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"笔采"; 谓文笔辞采; 指图画的光华色彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笔采"。 2.谓文笔辞采。 3.指图画的光华色彩。