筆意

bǐ yì bút ý

Hán Việt: bút ý · Pinyin: bǐ yì

Tổng quan

bút ý: ý tình ngòi bút/ý đồ

Cấu tạo: (bút) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút ý: ý tình ngòi bút/ý đồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书画或诗文所表现的意境~超逸ㄧ~清新。

Eng

  • Cihui 筆意 bǐyì n. 1. calligraphic style 2. meaning of a passage/sentence/etc.