筆摩 bǐ mó · bút ma Hán Việt: bút ma · Pinyin: bǐ mó Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 摩 (ma)Pinyinbǐ móHán Việtbút maCấu tạo筆 + 摩 · bút + ma nghĩa thành phần: bút + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彝族以求神﹑作帛﹑送鬼为职业的人。Tân Hoa Tự Điển 1.彝族以求神﹑作帛﹑送鬼为职业的人。