筆材 bǐ cái · bút tài Hán Việt: bút tài · Pinyin: bǐ cái Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 材 (tài)Pinyinbǐ cáiHán Việtbút tàiCấu tạo筆 + 材 · bút + tài nghĩa thành phần: bút + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指制笔材料。Tân Hoa Tự Điển 1.指制笔材料。