筆槍

bǐ qiāng bút thương

Hán Việt: bút thương · Pinyin: bǐ qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以笔为枪。谓用文字进行批判或战斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以笔为枪。谓用文字进行批判或战斗。