筆格 bǐ gé · bút cách Hán Việt: bút cách · Pinyin: bǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 格 (cách)Pinyinbǐ géHán Việtbút cáchCấu tạo筆 + 格 · bút + cách nghĩa thành phần: bút + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笔架; 字画诗文的格调。Tân Hoa Tự Điển 1.笔架。 2.字画诗文的格调。