筆牘 bǐ dú · bút độc Hán Việt: bút độc · Pinyin: bǐ dú Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 牘 (độc)Pinyinbǐ dúHán Việtbút độcCấu tạo筆 + 牘 · bút + độc nghĩa thành phần: bút + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纸笔。泛指文具; 犹文牍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纸笔。泛指文具。 2.犹文牍。