筆生

bǐ shēng bút sanh

Hán Việt: bút sanh · Pinyin: bǐ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以书写为业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以书写为业的人。