筆立

bǐ lì bút lập

Hán Việt: bút lập · Pinyin: bǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直立~的山峰。

Eng

  • Cihui 筆立 bǐlì v. stand erect/upright