筆筆直直

bǐ bǐ zhí zhí bút bút trực trực

Hán Việt: bút bút trực trực · Pinyin: bǐ bǐ zhí zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (bút) + (trực) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常直,没有曲折、弯弧或棱角。