筆答

bǐ dá bút đáp

Hán Việt: bút đáp · Pinyin: bǐ dá

Tổng quan

bút đáp: trả lời bằng thư

Cấu tạo: (bút) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút đáp: trả lời bằng thư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书面回答~试题。

Eng

  • Cihui 筆答 ǐdá v. answer by writing (in an examination)