笔管树 bút quản thụ Hán Việt: bút quản thụ Tổng quan Cấu tạo: 笔 (bút) + 管 (quản) + 树 (thụ)Hán Việtbút quản thụCấu tạo笔 + 管 + 树 · bút + quản + thụ nghĩa thành phần: bút + quản + thụ