筆舌
bút thiệt
Hán Việt: bút thiệt · Pinyin: bǐ shé
Tổng quan
tuyên bố: ý kiến
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyên bố: ý kiến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笔为书写工具﹐舌为言语器官﹐故常以"笔舌"泛指文章和言论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.笔为书写工具﹐舌为言语器官﹐故常以"笔舌"泛指文章和言论。
Eng
- Cihui 筆舌 ǐshé n. tip of a brush