筆蘆 bǐ lú · bút lô Hán Việt: bút lô · Pinyin: bǐ lú Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 蘆 (lô)Pinyinbǐ lúHán Việtbút lôCấu tạo筆 + 蘆 · bút + lô nghĩa thành phần: bút + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传唐李白墓上所生芦苇形状如笔﹐人称"笔芦"。Tân Hoa Tự Điển 1.相传唐李白墓上所生芦苇形状如笔﹐人称"笔芦"。