筆花 bǐ huā · bút hoa Hán Việt: bút hoa · Pinyin: bǐ huā Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 花 (hoa)Pinyinbǐ huāHán Việtbút hoaCấu tạo筆 + 花 · bút + hoa nghĩa thành phần: bút + hoa