筆規 bút quy Hán Việt: bút quy Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 規 (quy)Hán Việtbút quyCấu tạo筆 + 規 · bút + quy nghĩa thành phần: bút + quy Nghĩa EngCihui 筆規 ǐguī n. compass (for drawing circles)