筆調

bǐ diào bút điều

Hán Việt: bút điều · Pinyin: bǐ diào

Tổng quan

(trong văn viết) giọng điệu | phong cách

Cấu tạo: (bút) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trong văn viết) giọng điệu | phong cách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章的格調。如:「他寫的散文,筆調優美。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章的格调~清新ㄧ他用文艺~写了许多通俗科学读物。

Eng

  • CC-CEDICT (of writing) tone|style
  • Cihui (of writing) tone; style