筆諫 bǐ jiàn · bút gián Hán Việt: bút gián · Pinyin: bǐ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 諫 (gián)Pinyinbǐ jiànHán Việtbút giánCấu tạo筆 + 諫 · bút + gián nghĩa thành phần: bút + gián