筆路

bǐ lù bút lộ

Hán Việt: bút lộ · Pinyin: bǐ lù

Tổng quan

bút pháp: mạch văn

Cấu tạo: (bút) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút pháp: mạch văn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔法; 写作的思路。
  • Tân Hoa Tự Điển ①笔法。②写作的思路。

Eng

  • Cihui 筆路 bǐlù n. 1. technique/style of calligraphy 2. train of thought in writing