筆述
bút thuật
Hán Việt: bút thuật · Pinyin: bǐ shù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文字记述;著作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文字记述;著作。
Eng
- Cihui 筆述 bǐshù v. 1. narrate/describe in writing 2. write from dictation
Hán Việt: bút thuật · Pinyin: bǐ shù