筆録 bǐ lù · bút lục Hán Việt: bút lục · Pinyin: bǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 録 (lục)Pinyinbǐ lùHán Việtbút lụcCấu tạo筆 + 録 · bút + lục nghĩa thành phần: bút + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笔记一类的著作; 用笔记录; 指记录下来的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.笔记一类的著作。 2.用笔记录。 3.指记录下来的文字。