筆陣

bǐ zhèn bút trận

Hán Việt: bút trận · Pinyin: bǐ zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻写作文章。谓诗文谋篇布局擘画如军阵; 比喻书法。谓作书运笔如行阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻写作文章。谓诗文谋篇布局擘画如军阵。 2.比喻书法。谓作书运笔如行阵。

Eng

  • Cihui 筆陣 ǐzhèn n. The pen is mightier than the sword.