筆障 bǐ zhàng · bút chướng Hán Việt: bút chướng · Pinyin: bǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 障 (chướng)Pinyinbǐ zhàngHán Việtbút chướngCấu tạo筆 + 障 · bút + chướng nghĩa thành phần: bút + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画屏。Tân Hoa Tự Điển 1.画屏。