筆飛 bǐ fēi · bút phi Hán Việt: bút phi · Pinyin: bǐ fēi Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 飛 (phi)Pinyinbǐ fēiHán Việtbút phiCấu tạo筆 + 飛 · bút + phi nghĩa thành phần: bút + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓笔势飞举。Tân Hoa Tự Điển 1.谓笔势飞举。