筧嘴

kiển chủy

Hán Việt: kiển chủy

Tổng quan

miệng máng xối (hình đầu thú hoặc đầu người, theo kiểu kiến trúc gôtíc)

Cấu tạo: (kiển) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng máng xối (hình đầu thú hoặc đầu người, theo kiểu kiến trúc gôtíc)

Eng

  • Cihui 筧嘴 iǎnzuǐ n. gargoyle