筧橋 kiển kiều Hán Việt: kiển kiều Tổng quan Cấu tạo: 筧 (kiển) + 橋 (kiều)Hán Việtkiển kiềuCấu tạo筧 + 橋 · kiển + kiều nghĩa thành phần: kiển + kiều Nghĩa EngCihui 筧橋 iǎnqiáo n. bamboo bridge M:⁴zuò/¹jià