筧水 jiǎn shuǐ · kiển thủy Hán Việt: kiển thủy · Pinyin: jiǎn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 筧 (kiển) + 水 (thủy)Pinyinjiǎn shuǐHán Việtkiển thủyCấu tạo筧 + 水 · kiển + thủy nghĩa thành phần: kiển + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用笕所引的水。Tân Hoa Tự Điển 1.用笕所引的水。