笘笆 shān bā · thiêm ba Hán Việt: thiêm ba · Pinyin: shān bā Tổng quan Cấu tạo: 笘 (thiêm) + 笆 (ba)Pinyinshān bāHán Việtthiêm baCấu tạo笘 + 笆 · thiêm + ba nghĩa thành phần: thiêm + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹篱笆。Tân Hoa Tự Điển 1.竹篱笆。