笘鑰 shān yào · thiêm thược Hán Việt: thiêm thược · Pinyin: shān yào Tổng quan Cấu tạo: 笘 (thiêm) + 鑰 (thược)Pinyinshān yàoHán Việtthiêm thượcCấu tạo笘 + 鑰 · thiêm + thược nghĩa thành phần: thiêm + thược