笘鑰 shān yào · thiêm thược Hán Việt: thiêm thược · Pinyin: shān yào Tổng quan Cấu tạo: 笘 (thiêm) + 鑰 (thược)Pinyinshān yàoHán Việtthiêm thượcCấu tạo笘 + 鑰 · thiêm + thược nghĩa thành phần: thiêm + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 童子学书的用具。借指学童所识的基本字义。Tân Hoa Tự Điển 1.童子学书的用具。借指学童所识的基本字义。