笙叢 shēng cóng · sanh tùng Hán Việt: sanh tùng · Pinyin: shēng cóng Tổng quan Cấu tạo: 笙 (sanh) + 叢 (tùng)Pinyinshēng cóngHán Việtsanh tùngCấu tạo笙 + 叢 · sanh + tùng nghĩa thành phần: sanh + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容笙管排列密集﹐发音和谐。喻人之相协﹐感情融洽。Tân Hoa Tự Điển 1.形容笙管排列密集﹐发音和谐。喻人之相协﹐感情融洽。