笙匏 shēng páo · sanh bào Hán Việt: sanh bào · Pinyin: shēng páo Tổng quan Cấu tạo: 笙 (sanh) + 匏 (bào)Pinyinshēng páoHán Việtsanh bàoCấu tạo笙 + 匏 · sanh + bào nghĩa thành phần: sanh + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笙和匏。匏﹐指笙竽一类的管乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.笙和匏。匏﹐指笙竽一类的管乐器。