笙竽 shēng yú · sanh vu Hán Việt: sanh vu · Pinyin: shēng yú Tổng quan Cấu tạo: 笙 (sanh) + 竽 (vu)Pinyinshēng yúHán Việtsanh vuCấu tạo笙 + 竽 · sanh + vu nghĩa thành phần: sanh + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笙和竽。因形制相类﹐故常联用。竽亦笙属乐器﹐有三十六簧。Tân Hoa Tự Điển 1.笙和竽。因形制相类﹐故常联用。竽亦笙属乐器﹐有三十六簧。