笙築 shēng zhù · sanh trúc Hán Việt: sanh trúc · Pinyin: shēng zhù Tổng quan Cấu tạo: 笙 (sanh) + 築 (trúc)Pinyinshēng zhùHán Việtsanh trúcCấu tạo笙 + 築 · sanh + trúc nghĩa thành phần: sanh + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笙和筑。筑﹐古弦乐器。似琴﹐十三弦﹐用竹尺击弦发音。Tân Hoa Tự Điển 1.笙和筑。筑﹐古弦乐器。似琴﹐十三弦﹐用竹尺击弦发音。