笙築 shēng zhù · sanh trúc Hán Việt: sanh trúc · Pinyin: shēng zhù Tổng quan Cấu tạo: 笙 (sanh) + 築 (trúc)Pinyinshēng zhùHán Việtsanh trúcCấu tạo笙 + 築 · sanh + trúc nghĩa thành phần: sanh + trúc