笙簧

shēng huáng sanh hoàng

Hán Việt: sanh hoàng · Pinyin: shēng huáng

Tổng quan

lam của sáo mẹo

Cấu tạo: (sanh) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lam của sáo mẹo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 笙中的簧,為笙的組成部分。由銅製成,氣流通過時可使之振動發音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指笙。簧﹐笙中之簧片; 指笙的乐音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指笙。簧﹐笙中之簧片。 2.指笙的乐音。

Eng

  • CC-CEDICT reeds of a panpipe
  • Cihui reeds of a panpipe