笙簧

shēng huángsanh hoàng

Hán Việt: sanh hoàng · Pinyin: shēng huáng

Tổng quan

lam của sáo mẹo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指笙。簧﹐笙中之簧片。 2.指笙的乐音。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

笙中的簧,為笙的組成部分。由銅製成,氣流通過時可使之振動發音。

Cấu tạo: 笙 (sanh) + 簧 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lam của sênh
  • Biên soạn 笙簧 hēnghuáng* n. reeds of a panpipe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 笙中的簧,為笙的組成部分。由銅製成,氣流通過時可使之振動發音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指笙。簧﹐笙中之簧片。 2.指笙的乐音。

Eng

  • Cihui reeds of a panpipe

Từ liên quan

Gần nghĩa

笙歌 · 笙管 · 笙箫 · 簧片 · 簧管 · 簧舌 · 簧鼓 · 簧风琴