笙籟 shēng lài · sanh lại Hán Việt: sanh lại · Pinyin: shēng lài Tổng quan Cấu tạo: 笙 (sanh) + 籟 (lại)Pinyinshēng làiHán Việtsanh lạiCấu tạo笙 + 籟 · sanh + lại nghĩa thành phần: sanh + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笙和籁。籁﹐古管乐器﹐箫属﹐三孔。Tân Hoa Tự Điển 1.笙和籁。籁﹐古管乐器﹐箫属﹐三孔。