笙籟 shēng lài · sanh lại Hán Việt: sanh lại · Pinyin: shēng lài Tổng quan Cấu tạo: 笙 (sanh) + 籟 (lại)Pinyinshēng làiHán Việtsanh lạiCấu tạo笙 + 籟 · sanh + lại nghĩa thành phần: sanh + lại