笙鍾

shēng zhōng sanh chung

Hán Việt: sanh chung · Pinyin: shēng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓陈于东方之钟乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓陈于东方之钟乐。