笙鶴 shēng hè · sanh hạc Hán Việt: sanh hạc · Pinyin: shēng hè Tổng quan Cấu tạo: 笙 (sanh) + 鶴 (hạc)Pinyinshēng hèHán Việtsanh hạcCấu tạo笙 + 鶴 · sanh + hạc nghĩa thành phần: sanh + hạc