笛手

dí shǒuđịch thủ

Hán Việt: địch thủ · Pinyin: dí shǒu

Tổng quan

người thổi sáo

Cấu tạo: 笛 (địch) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thổi sáo
  • Biên soạn 笛手 díshǒu n. flute player M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 笛手 díshǒu n. flute player M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Flötist (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册