笛手

dí shǒu địch thủ

Hán Việt: địch thủ · Pinyin: dí shǒu

Tổng quan

người thổi sáo

Cấu tạo: (địch) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thổi sáo

Eng

  • Cihui 笛手 díshǒu n. flute player M:ge/¹míng/²wèi