笞刑

chī xíngsi hình

Hán Việt: si hình · Pinyin: chī xíng

Tổng quan

đánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代的一种刑罚。用荆条或竹板敲打臀﹑腿或背。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古代五刑之一。以竹板或小荊條抽打背部或臀部。自十下至五十下,分為五等。後亦以小竹板子折責。也稱為「笞責」。

Cấu tạo: 笞 (si) + 刑 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội đánh bằng roi
  • Tần suất từ xem gauntlet trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất, mũi khâu vắt, sự vấn chỉ đầu dây (cho khỏi x); đánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)
  • Biên soạn 笞刑 hīxíng* n. cane punishment; whipping; flogging

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代五刑之一。以竹板或小荊條抽打背部或臀部。自十下至五十下,分為五等。後亦以小竹板子折責。也稱為「笞責」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种刑罚。用荆条或竹板敲打臀﹑腿或背。

Eng

  • JMdict flogging
  • Cihui whipping with bamboo strips (as corporal punishment)
  • Tần suất từ 笞刑 hīxíng* n. cane punishment; whipping; flogging

ja

  • JMdict 笞刑(ちけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刑事 · 刑人 · 刑侦 · 刑具 · 刑名 · 刑场 · 刑堂 · 刑天