笞挞

chī tàsi thát

Hán Việt: si thát · Pinyin: chī tà

Tổng quan

đánh đòn; quất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拷打。

Cấu tạo: 笞 (si) + 撻 (thát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh
  • Tần suất từ đánh đòn; quất
  • Biên soạn 笞撻 hītà v. flog

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拷打。

Eng

  • Cihui to flog; to whip
  • Tần suất từ 笞撻 hītà v. flog

Từ liên quan

Gần nghĩa

挞伐 · 撻伐 · 撻撻 · 笞击 · 笞刑 · 笞掠 · 笞杖 · 笞棰