笞掠

chī lüèsi lược

Hán Việt: si lược · Pinyin: chī lüè

Tổng quan

đánh đòn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拷打。

Cấu tạo: 笞 (si) + 掠 (lược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh
  • Tần suất từ đánh đòn
  • Biên soạn 笞掠 hīlüè v. flog

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拷打。

Eng

  • Cihui to flog
  • Tần suất từ 笞掠 hīlüè v. flog

Từ liên quan

Gần nghĩa

掠卖 · 掠取 · 掠地 · 掠夺 · 掠彴 · 掠美 · 掠虛 · 掠視