笞服

chī fú si phục

Hán Việt: si phục · Pinyin: chī fú

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拷打而使屈服; 指用鞭打来驾驭牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拷打而使屈服。 2.指用鞭打来驾驭牲畜。