笞榜 chī bǎng · si bảng Hán Việt: si bảng · Pinyin: chī bǎng Tổng quan Cấu tạo: 笞 (si) + 榜 (bảng)Pinyinchī bǎngHán Việtsi bảngCấu tạo笞 + 榜 · si + bảng nghĩa thành phần: si + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"笞搒"。