笞決 chī jué · si quyết Hán Việt: si quyết · Pinyin: chī jué Tổng quan Cấu tạo: 笞 (si) + 決 (quyết)Pinyinchī juéHán Việtsi quyếtCấu tạo笞 + 決 · si + quyết nghĩa thành phần: si + quyết